性禁忌

性禁忌
xìngjìn
tính cấm kỵ

kiêng kỵ về tình dục; cấm kỵ tình dục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kiêng kỵ về tình dục; cấm kỵ tình dục

    • Cấm kỵ tình dục tồn tại trong nhiều nền văn hóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.