性器

性器
xìng
tính khí

cơ quan sinh dục; bộ phận sinh dục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ quan sinh dục; bộ phận sinh dục

    • Bộ phận sinh dục là cơ quan sinh sản của sinh vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.