性冷感

性冷感
xìnglěnggǎn
tính lạnh cảm

lãnh cảm tình dục; vô cảm tình dục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lãnh cảm tình dục; vô cảm tình dục

    • Tính lạnh cảm là một dạng rối loạn chức năng tình dục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.