性伴

性伴
xìngbàn
tính bạn

bạn tình; người bạn tình

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bạn tình; người bạn tình

    • Anh ấy không có bạn tình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.