思想交流

思想交流
xiǎngjiāoliú
tư tưởng giao lưu

giao lưu tư tưởng; trao đổi ý kiến

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giao lưu tư tưởng; trao đổi ý kiến

    • Chúng ta nên trao đổi ý kiến nhiều hơn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.