怔住

怔住
zhèngzhù
chinh trú

đứng sững; ngẩn người; sững sờ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đứng sững; ngẩn người; sững sờ

    • Anh ấy bị tin tức này làm cho sững sờ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.