忧郁症

忧郁症
yōuzhèng
ưu uất chứng

chứng trầm cảm; bệnh trầm cảm

1 nghĩa#39873
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chứng trầm cảm; bệnh trầm cảm

    • Anh ấy bị bệnh trầm cảm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.