忍者龟

忍者龟
RěnzhěGuī
nhẫn giả quy

Ninja Rùa (Những Chú Rùa Ninja)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ninja Rùa (Những Chú Rùa Ninja)

    • Tôi thích Ninja Rùa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chịu đựng lưỡi dao cắt vào tim mà vẫn nhẫn nhịn không hề dao động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.