Tới nội dung chính

忌

忌
jì
kỵ
⼼bộ tâm · 7 nét

kiêng; kỵ; tránh né

HSK 7 (3.0)7 nghĩa#19851
NGHĨA7 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    kiêng; kỵ; tránh né

    • 。

      Anh ấy kiêng kỵ nói từ này.

  2. 貳动động từ

    kiêng; kỵ; tránh né

    • 。

      Anh ấy kiêng kỵ nói về chủ đề này.

  3. 參动động từ

    kiêng; kiêng kỵ; tránh

    • 。

      Anh ấy kiêng ăn đồ cay.

  4. 肆动động từ

    kiêng; sợ; tránh né

  5. 伍动động từ

    kiêng; tránh; kỵ

    • 。

      Anh ấy kiêng thuốc lá và rượu.

  6. 陸动động từ

    bỏ; cai; kiêng

  7. 柒动động từ

    ghen tị; đố kị

    • 。

      Anh ấy rất ghen tị với người khác.

忌
jì
kỵ
BỘ THỦ⼼
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu