惮
惮
đạn
⼼bộ tâm · 11 nétkiêng; kỵ; tránh né
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
kiêng; kỵ; tránh né
- 。
Anh ấy không sợ hãi bất cứ điều gì.
- 貳动động từ
kiêng; sợ; tránh né
- 。
Anh ấy không sợ gì cả.
- 參动động từ
ngại; e ngại; sợ
- 。
Anh ấy không hề sợ hãi.
Đang tải…
惮
Phồn thể憚
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
kiêng; kỵ; tránh né
- 。
Anh ấy không sợ hãi bất cứ điều gì.
- 貳动động từ
kiêng; sợ; tránh né
- 。
Anh ấy không sợ gì cả.
- 參动động từ
ngại; e ngại; sợ
- 。
Anh ấy không hề sợ hãi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.