妒
妒
đố
⼥bộ nữ · 7 nétghen tị; đố kỵ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ghen tị; đố kỵ
- 。
Cô ấy ghen tị với thành công của tôi.
- 貳形tính từ
ghen; ghen tị; đố kị
- 。
Cô ấy rất ghen tị.
Đang tải…
妒
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ghen tị; đố kỵ
- 。
Cô ấy ghen tị với thành công của tôi.
- 貳形tính từ
ghen; ghen tị; đố kị
- 。
Cô ấy rất ghen tị.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.