必要条件

必要条件
yàotiáojiàn
tất yếu điều kiện

điều kiện cần thiết; điều kiện tất yếu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    điều kiện cần thiết; điều kiện tất yếu

    • Đây là điều kiện cần thiết để thành công.

  2. danh từ

    điều kiện cần (toán học)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tâm(trái tim, lòng)BỘ
  • 丿phiệt(nét phẩy xuyên qua)HỘI Ý

Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.