- 心tâm(trái tim (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
hẹp hòi; thiên kiến; cố chấp
hẹp hòi; thiên kiến; cố chấp(kế thừa)
Anh ấy là một người hẹp hòi.
nhỏ mọn; ti tiện(kế thừa)
Anh ấy là một người nhỏ nhen.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
hẹp hòi; thiên kiến; cố chấp
hẹp hòi; thiên kiến; cố chấp(kế thừa)
Anh ấy là một người hẹp hòi.
nhỏ mọn; ti tiện(kế thừa)
Anh ấy là một người nhỏ nhen.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.