Tới nội dung chính

小心眼

小心眼
xiǎoxīnyǎn
tiểu tâm nhãn

hẹp hòi; thiên kiến; cố chấp

2 nghĩa#42390
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hẹp hòi; thiên kiến; cố chấp

    • 。

      Anh ấy là một người hẹp hòi.

  2. 貳形tính từ

    nhỏ mọn; ti tiện

    • 。

      Anh ấy là một người nhỏ nhen.

小
xiǎo
tiểu
BỘ THỦ⼩
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu