心理学家
心理学家
tâm lý học gia
nhà tâm lý học; chuyên gia tâm lý
1 nghĩa#20104
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhà tâm lý học; chuyên gia tâm lý
- 。
Cô ấy muốn trở thành một nhà tâm lý học.
Đang tải…
心理学家
Phồn thể心理學家
tâm lý học gia
nhà tâm lý học; chuyên gia tâm lý
1 nghĩa#20104
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhà tâm lý học; chuyên gia tâm lý
- 。
Cô ấy muốn trở thành một nhà tâm lý học.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.