Tới nội dung chính

心理学家

心理学家
xīnlǐxuéjiā
tâm lý học gia

nhà tâm lý học; chuyên gia tâm lý

1 nghĩa#20104
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhà tâm lý học; chuyên gia tâm lý

    • 。

      Cô ấy muốn trở thành một nhà tâm lý học.

心
xīn
tâm
BỘ THỦ⼼
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu