微辣

微辣
wēi
vi lạt

hơi cay; cay nhẹ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hơi cay; cay nhẹ

    • Món này hơi cay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.