Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
/
微软
微软
vi nhuyễn
Công ty Microsoft
1 nghĩa#1346
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Công ty Microsoft
中美国一家大型计算机软件公司měiguó yī jiā dàxíng jìsuànjī ruǎnjiàn gōngsī
- 。
Microsoft là một công ty lớn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ微软
Phồn thể微軟
vi nhuyễn
Công ty Microsoft
1 nghĩa#1346
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Công ty Microsoft
中美国一家大型计算机软件公司měiguó yī jiā dàxíng jìsuànjī ruǎnjiàn gōngsī
- 。
Microsoft là một công ty lớn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 很hěnrất; khá
- 得dénắm được; thành thạo; bắt đầu làm quen
- 从cóngbiến thể của 從|从[cóng]
- 后hòuhoàng hậu; hậu
- 待dàichờ đợi; hầu hạ
- 往wǎngđi (về phía); hướng tới; đến
- 德déđức hạnh; đạo đức; đức
- 律lǜluật lệ; điển tắc; kinh điển; cầm cố
- 徐xútừ từ; chậm rãi
- 微wēinhỏ bé; tí hon; (trong bài bạc/điện thoại) số một
- 彻chèkhắp; chu đáo; tuần (đơn vị thời gian); họ Chu
- 御yù(từ ghép) của vua; hoàng gia; ngự