微软

微软
Wēiruǎn
vi nhuyễn

Công ty Microsoft

1 nghĩa#1346
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Công ty Microsoft

    美国一家大型计算机软件公司měiguó yī jiā dàxíng jìsuànjī ruǎnjiàn gōngsī

    • Microsoft là một công ty lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.