微表情

微表情
wēibiǎoqíng
vi biểu tình

biểu cảm vi mô; vi biểu cảm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    biểu cảm vi mô; vi biểu cảm

    • Anh ấy có thể đọc được những biểu cảm vi mô của người khác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.