微粒

微粒
wēi
vi lạp

hạt nhỏ; vi hạt; hạt vi mô

2 nghĩa#37564
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hạt nhỏ; vi hạt; hạt vi mô

    • Trong không khí có rất nhiều hạt nhỏ.

  2. danh từ

    hạt; vi hạt; phần tử nhỏ

    • Trong không khí có rất nhiều hạt vi mô.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.