微米

微米
wēi
vi mễ

micrômét; micron (một phần triệu mét, 10⁻⁶ m)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    micrômét; micron (một phần triệu mét, 10⁻⁶ m)

    • Một micromet bằng một nghìn nanomet.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.