微囊

微囊
wēináng
vi nang

vi nang; viên nang siêu nhỏ (dược) microcapsule

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vi nang; viên nang siêu nhỏ (dược) microcapsule

    • Loại thuốc này là vi nang.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.