微分学

微分学
wēifēnxué
vi phân học

vi phân học; giải tích vi phân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vi phân học; giải tích vi phân

    • Anh ấy đang học vi phân học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.