微克

微克
wēi
vi khắc

mi crô gam (μg)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. lượng từ

    mi crô gam (μg)

    • Một microgam bằng một phần triệu gam.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.