得空

得空
kòng
đắc khống

có thời gian rảnh; rảnh rỗi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    có thời gian rảnh; rảnh rỗi

    • Khi nào bạn rảnh có thể đến nhà tôi chơi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân, đi lại)BỘ
  • đán(bình minh, buổi sáng)HỘI Ý
  • thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)HỘI Ý

Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.