得了

得了
le
đắc liễu

được rồi!; tốt!

HSK 5 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. thán từ

    được rồi!; tốt!

    • Được rồi, đừng nói nữa!

  2. thán từ

    thôi được rồi!; đủ rồi!

    • Thôi đi, đừng nói nữa!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân, đi lại)BỘ
  • đán(bình minh, buổi sáng)HỘI Ý
  • thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)HỘI Ý

Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.