Tới nội dung chính

得了

得了
déle
đắc liễu

được rồi!; tốt!

HSK 5 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹叹thán từ

    được rồi!; tốt!

    • ,!

      Được rồi, đừng nói nữa!

  2. 貳叹thán từ

    thôi được rồi!; đủ rồi!

    • ,!

      Thôi đi, đừng nói nữa!

得
dé
đắc
BỘ THỦ⼻
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu