Lấy cái nhỏ rồi bớt thêm một nét nữa, thành ra ít ỏi hơn.
少来
thôi đi; đừng có (làm gì đó)
NGHĨA
- 壹动động từ
thôi đi; đừng có (làm gì đó)
中停止做某事;不要继续做某事tíngzhǐ zuò mǒushì; búyào jìxù zuò mǒushì
- !
Bạn đừng có giở trò đó nữa!
- 貳叹thán từ
thôi đi; đừng có nói vậy; (khẩu) ít bịa đặt vào
中用来拒绝别人的话或要求,表示不相信或不同意yòng lái jùjué biéren de huà huò yāoqiú, biǎoshì búxiāngxìn huò búróngyì
- !
Đừng có giở trò đó!
- 參叹thán từ
thôi đi; đừng có nói vậy; (khẩu) thôi nào
中别这样说;不要那样做bié zhèyàng shuō; búyào nàyàng zuò
- 肆叹thán từ
(khẩu) thôi đi; đừng có nói vậy
中表示不相信或不同意别人的话biǎoshì bù xiāngxìn huò bù tóngyì biérén de huà
- ,!
Thôi đi, đừng đùa nữa!
解字
GIẢI TỰthôi đi; đừng có (làm gì đó)
NGHĨA
- 壹动động từ
thôi đi; đừng có (làm gì đó)
中停止做某事;不要继续做某事tíngzhǐ zuò mǒushì; búyào jìxù zuò mǒushì
- !
Bạn đừng có giở trò đó nữa!
- 貳叹thán từ
thôi đi; đừng có nói vậy; (khẩu) ít bịa đặt vào
中用来拒绝别人的话或要求,表示不相信或不同意yòng lái jùjué biéren de huà huò yāoqiú, biǎoshì búxiāngxìn huò búróngyì
- !
Đừng có giở trò đó!
- 參叹thán từ
thôi đi; đừng có nói vậy; (khẩu) thôi nào
中别这样说;不要那样做bié zhèyàng shuō; búyào nàyàng zuò
- 肆叹thán từ
(khẩu) thôi đi; đừng có nói vậy
中表示不相信或不同意别人的话biǎoshì bù xiāngxìn huò bù tóngyì biérén de huà
- ,!
Thôi đi, đừng đùa nữa!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 小xiǎonhỏ; bé; nhỏ bé
- 少shǎoít; một chút (khẩu ngữ Quảng Đông)
- 尔ěr(văn) nay nói đến; vả lại (dùng trong văn kể chuyện để chuyển sang đề tài mới)
- 尝chángnếm; thử (đồ ăn)
- 尚shàngyên tĩnh; tĩnh lặng
- 尖jiānnhọn; nhọn hoắt; sắc bén
- 尘chénđất; đất cát; (khẩu) quê mùa; lỗi thời
- 尐jié(văn) ít; hiếm
- 尓ěrmày; anh; ngươi (đại từ ngôi thứ hai, cổ)
- 尕gǎnhỏ; bé (phương ngữ)
- 尗shūbiến thể cũ của 菽[shu1]
- 尙shàngvẫn còn; hơn nữa; tôn sùng