径路

径路
jìng
kính lộ

con đường; lối đi; tuyến đường

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    con đường; lối đi; tuyến đường

    • Con đường này dẫn đến đâu?

  2. danh từ

    lối đi; con đường

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.