往复锯

往复锯
wǎng
vãng phục cưa

cưa đẩy qua lại; cưa chuyển động tịnh tiến

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cưa đẩy qua lại; cưa chuyển động tịnh tiến

    • Cưa lọng là một loại dụng cụ điện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.