影像处理

影像处理
yǐngxiàngchǔ
ảnh tượng xử lý

xử lý ảnh; xử lý hình ảnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xử lý ảnh; xử lý hình ảnh

    • Công nghệ xử lý ảnh phát triển rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.