影像会议

影像会议
yǐngxiànghuì
ảnh tượng hội nghị

hội nghị truyền hình; họp video

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hội nghị truyền hình; họp video

    • Hôm nay chúng ta có một cuộc họp video.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.