形象艺术

形象艺术
xíngxiàngshù
hình tượng nghệ thuật

nghệ thuật tạo hình; mỹ thuật tạo hình

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nghệ thuật tạo hình; mỹ thuật tạo hình

    • Anh ấy thích nghệ thuật thị giác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khai(mở ra, khuôn dạng)HỘI Ý
  • sam(nét vẽ, đường nét)BỘ

Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.