形态发生素

形态发生素
xíngtàishēng
hình thái phát sinh tố

chất hình thái phát sinh; morphogen

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất hình thái phát sinh; morphogen

    • Morphogen đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển sinh học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khai(mở ra, khuôn dạng)HỘI Ý
  • sam(nét vẽ, đường nét)BỘ

Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.