Tới nội dung chính

录音机

录音机
lùyīnjī
lục âm cơ

máy ghi âm

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#17461Lượng từ 台
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    máy ghi âm

    • 。

      Tôi có một cái máy ghi âm.

  2. 貳名danh từ

    máy ghi âm

录
lù
lục
BỘ THỦ⼹
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu