录像机

录像机
xiàng
lục tượng cơ

máy quay video; đầu ghi hình

2 nghĩa#29462
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    máy quay video; đầu ghi hình

    • Anh ấy đã mua một cái máy ghi hình.

  2. danh từ

    máy ghi hình; đầu video

    • Tôi có một cái máy ghi hình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kệ(bàn tay cầm bút (tượng hình))HỘI Ý
  • thủy(nước, dòng chảy)HỘI Ý

Tay cầm bút chép lại dòng chữ chảy dài như nước – đó là ghi lục.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.