当面锣,对面鼓

当面锣,对面鼓
dāngmiànluó,duìmiàn

chính sự thông suốt, lòng dân hòa thuận [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chính sự thông suốt, lòng dân hòa thuận [thành ngữ]

  2. trạng từ

    mặt trống đối mặt trống; giải quyết vấn đề trực tiếp, thẳng thắn [thành ngữ]

    • Chúng tôi đã giải quyết vấn đề trực tiếp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.