当行出色

当行出色
dānghángchū
đương hàng xuất sắc

xuất sắc trong lĩnh vực của mình; tài giỏi trong ngành

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    xuất sắc trong lĩnh vực của mình; tài giỏi trong ngành

    • Anh ấy xuất sắc trong lĩnh vực của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.