当地居民

当地居民
dāngmín
đương địa cư dân

cư dân địa phương; người bản địa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cư dân địa phương; người bản địa

    • Cư dân địa phương đều rất thân thiện.

  2. danh từ

    huyện Chính Hoà

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.