当代史

当代史
dāngdàishǐ
đương đại sử

lịch sử hiện đại; lịch sử đương đại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lịch sử hiện đại; lịch sử đương đại

    • Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử đương đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.