Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
/
当代史
当代史
đương đại sử
lịch sử hiện đại; lịch sử đương đại
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lịch sử hiện đại; lịch sử đương đại
- 。
Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử đương đại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 弋dặc(cọc có dây, thay thế)HÌNH THANH
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
当代史
Phồn thể當代史
đương đại sử
lịch sử hiện đại; lịch sử đương đại
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lịch sử hiện đại; lịch sử đương đại
- 。
Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử đương đại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 当dānglà; (văn) chính là
- 归guītrở về; quay lại
- 录lùghi chép; ghi lại; hồ sơ; nhật ký
- 灵língnhanh; tốc độ; mau
- 寻xúntìm; tìm kiếm
- 汇huìdạng khác của 匯|汇[hui4]
- 刍chúcắt cỏ; cỏ (khô)
- 彐jìbộ Kệ (đầu lợn, bộ thủ Khang Hi 58)
- 彑jìđầu lợn (bộ thủ trong chữ Hán)
- 彖tuànđoán quẻ; bói toán (dùng quẻ trong Kinh Dịch)
- 彗huìcái chổi
- 彘zhìlợn; heo (văn)