当事者

当事者
dāngshìzhě
đương sự giả

người liên quan; bên có liên quan

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người liên quan; bên có liên quan

    • Người liên quan phải chịu trách nhiệm.

  2. danh từ

    người liên quan; bên có liên quan

    • Những người có liên quan phải chịu trách nhiệm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.