强力胶

强力胶
qiángjiāo
cường lực giao

keo dán siêu tốc; keo dán nhanh (trong vài giây)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    keo dán siêu tốc; keo dán nhanh (trong vài giây)

    • Tôi cần keo siêu dính để sửa cái này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cung(cái cung, vũ khí bắn tên)BỘ
  • (riêng tư, co lại)HỘI Ý
  • trùng(sâu bọ, côn trùng)HỘI Ý

Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.