Tới nội dung chính

弹药

弹药
dànyào
đạn dược

đạn dược; đạn

1 nghĩa#6117
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đạn dược; đạn

    • 。

      Họ hết đạn rồi.

弹
dàn
đạn
BỘ THỦ⼸
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu