弹药

弹药
dànyào
đạn dược

đạn dược; đạn

1 nghĩa#6117
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đạn dược; đạn

    • Họ hết đạn rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.