弹簧门

弹簧门
tánhuángmén
đàn hoàng môn

cửa bật; cửa xoay tự đóng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cửa bật; cửa xoay tự đóng

    • Cánh cửa xoay này bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.