Tới nội dung chính

弹性

弹性
tánxìng
đàn tính

độ đàn hồi; lực đàn hồi

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#19079
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    độ đàn hồi; lực đàn hồi

    • 。

      Vật liệu này có độ đàn hồi rất tốt.

  2. 貳名danh từ

    tính linh hoạt; khả năng co giãn

    • 。

      Kế hoạch này có tính linh hoạt.

弹
dàn
đàn
BỘ THỦ⼸
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu