弹回

弹回
tánhuí
đàn hồi

nảy lại; bật lại; phản hồi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nảy lại; bật lại; phản hồi

    • Quả bóng đã bật trở lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.