弱碱

弱碱
ruòjiǎn
nhược kiềm

bazơ yếu; kiềm yếu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bazơ yếu; kiềm yếu

    • Kiềm yếu là một loại chất hóa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cung(cái cung (vũ khí))BỘ
  • băng(nhỏ, yếu ớt)HỘI Ý

Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.

(xếp ngang)
(bao trên-phải)
(bao trên-phải)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.