弱听

弱听
ruòtīng
nhược thính

nghe kém; khó nghe

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    nghe kém; khó nghe

    • Anh ấy hơi khó nghe.

  2. tính từ

    nghe kém; khiếm thính

    • Anh ấy là một đứa trẻ khiếm thính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cung(cái cung (vũ khí))BỘ
  • băng(nhỏ, yếu ớt)HỘI Ý

Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.

(xếp ngang)
(bao trên-phải)
(bao trên-phải)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.