- 弓cung(cái cung (vũ khí))BỘ
- 玄huyền(sâu thẳm, tối tăm)HÌNH THANH
Dây cung (弦) căng trên cánh cung, tạo âm thanh huyền bí như màu đen sâu thẳm.
góc giữa dây cung và tiếp tuyến (hình học)
góc giữa dây cung và tiếp tuyến (hình học)
Góc dây cung là một khái niệm trong hình học.
Dây cung (弦) căng trên cánh cung, tạo âm thanh huyền bí như màu đen sâu thẳm.
góc giữa dây cung và tiếp tuyến (hình học)
góc giữa dây cung và tiếp tuyến (hình học)
Góc dây cung là một khái niệm trong hình học.
Dây cung (弦) căng trên cánh cung, tạo âm thanh huyền bí như màu đen sâu thẳm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.