弥合

弥合
di hợp

hàn gắn; làm lành (vết thương)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hàn gắn; làm lành (vết thương)

    • Thời gian có thể hàn gắn mọi vết thương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.