张曼玉

张曼玉
ZhāngMàn
trương mạn ngọc

Trương Mạn Ngọc (1964-), nữ diễn viên Hồng Kông

1 nghĩa#32888
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Trương Mạn Ngọc (1964-), nữ diễn viên Hồng Kông

    • Trương Mạn Ngọc là một diễn viên Hồng Kông nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trương cung là kéo dài sợi dây cung ra để bắn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.