弛张热

弛张热
chízhāng
thỉ trương nhiệt

sốt dao động; sốt lúc tăng lúc giảm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sốt dao động; sốt lúc tăng lúc giảm

    • Sốt thỉ trương là một loại sốt phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.